- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nguyên đơn (trong vụ dân sự); công tố viên (trong vụ hình sự)
Người khởi kiện đã nộp bằng chứng.
nguyên đơn (trong vụ dân sự); công tố viên (trong vụ hình sự)
Người khởi kiện đã nộp bằng chứng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
nguyên đơn (trong vụ dân sự); công tố viên (trong vụ hình sự)
nguyên đơn (trong vụ dân sự); công tố viên (trong vụ hình sự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.