- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
dụng cụ nhổ đinh; cái nhổ ghim
Tôi cần một cái gỡ ghim.
dụng cụ nhổ đinh; cái nhổ ghim
Tôi cần một cái gỡ ghim.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.
dụng cụ nhổ đinh; cái nhổ ghim
dụng cụ nhổ đinh; cái nhổ ghim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.