- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
siêu tới hạn; vượt quá tới hạn
Chất lỏng siêu tới hạn là một loại chất lỏng đặc biệt.
siêu tới hạn; vượt quá tới hạn
Chất lỏng siêu tới hạn là một loại chất lỏng đặc biệt.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
siêu tới hạn; vượt quá tới hạn
siêu tới hạn; vượt quá tới hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.