- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
vượt ngoài thông thường; phi thường; bất thường
Biểu hiện của anh ấy thật phi thường.
vượt ngoài thường lệ; phi thường; xuất chúng
vượt ngoài thông thường; phi thường; bất thường
Biểu hiện của anh ấy thật phi thường.
vượt ngoài thường lệ; phi thường; xuất chúng
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
vượt ngoài thông thường; phi thường; bất thường
vượt ngoài thông thường; phi thường; bất thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.