- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
siêu vật lý; vượt ngoài thế giới vật chất
Siêu vật lý học là môn học nghiên cứu các hiện tượng vượt ra ngoài thế giới vật lý.
siêu vật lý; siêu hình học
Đây là một hiện tượng siêu vật lý.
siêu vật lý; vượt ngoài thế giới vật chất
Siêu vật lý học là môn học nghiên cứu các hiện tượng vượt ra ngoài thế giới vật lý.
siêu vật lý; siêu hình học
Đây là một hiện tượng siêu vật lý.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
siêu vật lý; vượt ngoài thế giới vật chất
siêu vật lý; vượt ngoài thế giới vật chất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.