- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
sinh vượt mức (vượt quá số con được phép theo chính sách kế hoạch hóa gia đình)
Họ đã sinh thêm một đứa con.
(Phật giáo) siêu sinh; tái sinh; (bóng) nương tay; tha mạng
Anh ấy hy vọng được siêu thoát.
sinh vượt mức (vượt quá số con được phép theo chính sách kế hoạch hóa gia đình)
Họ đã sinh thêm một đứa con.
(Phật giáo) siêu sinh; tái sinh; (bóng) nương tay; tha mạng
Anh ấy hy vọng được siêu thoát.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh vượt mức (vượt quá số con được phép theo chính sách kế hoạch hóa gia đình)
sinh vượt mức (vượt quá số con được phép theo chính sách kế hoạch hóa gia đình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.