- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
siêu; cực kỳ; siêu cấp
中非常;极其;比普通的更高级fēicháng;jíqī;bǐ pǔtōng de gèng gāojí
Siêu thị này rất lớn.
siêu; vượt; hơn
中非常强大或优秀的;超过普通水平的fēicháng qiángdà huò yōuxiù de; chāoguò pǔtōng shuǐpíng de
siêu; vượt; hơn
siêu; cực kỳ; siêu cấp
中非常;极其;比普通的更高级fēicháng;jíqī;bǐ pǔtōng de gèng gāojí
Siêu thị này rất lớn.
siêu; vượt; hơn
中非常强大或优秀的;超过普通水平的fēicháng qiángdà huò yōuxiù de; chāoguò pǔtōng shuǐpíng de
siêu; vượt; hơn
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
siêu; cực kỳ; siêu cấp
siêu; cực kỳ; siêu cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chiếc điện thoại này siêu dễ dùng.
Chiếc điện thoại này siêu dễ dùng.