- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
vi khuẩn siêu kháng thuốc; siêu vi khuẩn
Siêu vi khuẩn có khả năng kháng thuốc rất mạnh.
vi khuẩn siêu kháng thuốc; siêu vi khuẩn
Siêu vi khuẩn có khả năng kháng thuốc rất mạnh.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
vi khuẩn siêu kháng thuốc; siêu vi khuẩn
vi khuẩn siêu kháng thuốc; siêu vi khuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.