- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
vượt trội hơn người, không ai sánh bằng [thành ngữ]
Tài năng của anh ấy xuất chúng.
vượt trội hơn người, không ai sánh bằng [thành ngữ]
Tài năng của anh ấy xuất chúng.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
vượt trội hơn người, không ai sánh bằng [thành ngữ]
vượt trội hơn người, không ai sánh bằng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.