- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
quá tải; vượt mức chịu đựng
Làm việc quá tải sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
quá tải; chịu tải vượt mức
Máy móc đang hoạt động quá tải.
quá tải; vượt tải
quá tải; vượt mức chịu đựng
Làm việc quá tải sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
quá tải; chịu tải vượt mức
Máy móc đang hoạt động quá tải.
quá tải; vượt tải
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
quá tải; vượt mức chịu đựng
quá tải; vượt mức chịu đựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Máy móc vận hành quá tải.
Máy móc vận hành quá tải.