- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
vượt xe; vượt qua xe khác
Xin đừng vượt xe.
vượt xe; vượt qua xe khác
Xin đừng vượt xe.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
vượt xe; vượt qua xe khác
vượt xe; vượt qua xe khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.