- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
đặt mua/đặt chỗ vượt quá số lượng; đặt dư
Chúng tôi đã đặt vé máy bay quá số lượng.
đặt mua/đặt chỗ vượt quá số lượng; đặt dư
Chúng tôi đã đặt vé máy bay quá số lượng.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
đặt mua/đặt chỗ vượt quá số lượng; đặt dư
đặt mua/đặt chỗ vượt quá số lượng; đặt dư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.