- 走tẩu(chạy, đi)
- 戉việt(cái rìu)
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
vượt quá; siêu; vượt
Bạn đã vượt quá giới hạn rồi.
vượt quá ranh giới; vượt giới hạn
vượt quá; siêu; vượt
Bạn đã vượt quá giới hạn rồi.
vượt quá ranh giới; vượt giới hạn
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
vượt quá; siêu; vượt
vượt quá; siêu; vượt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.