- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hóa hướng động; xu hóa (sự di chuyển của bạch cầu theo kích thích hóa học)
Hóa ứng động là phản ứng của tế bào với kích thích hóa học.
hóa hướng động; xu hóa (sự di chuyển của bạch cầu theo kích thích hóa học)
Hóa ứng động là phản ứng của tế bào với kích thích hóa học.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
hóa hướng động; xu hóa (sự di chuyển của bạch cầu theo kích thích hóa học)
hóa hướng động; xu hóa (sự di chuyển của bạch cầu theo kích thích hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.