- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
không ra khỏi nhà; ở nhà ru rú [thành ngữ]
Anh ấy không ra khỏi nhà, làm việc tại nhà.
không ra khỏi nhà; ở nhà ru rú [thành ngữ]
Anh ấy không ra khỏi nhà, làm việc tại nhà.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
không ra khỏi nhà; ở nhà ru rú [thành ngữ]
không ra khỏi nhà; ở nhà ru rú [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.