- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
làng bóng đá; giới bóng đá
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới bóng đá.
làng bóng đá; thế giới bóng đá
Anh ấy là một huyền thoại trong làng bóng đá.
làng bóng đá; giới bóng đá
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới bóng đá.
làng bóng đá; thế giới bóng đá
Anh ấy là một huyền thoại trong làng bóng đá.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Đàn tế là nền đất cao đắp lên, vang lên như mây trời.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Đàn tế là nền đất cao đắp lên, vang lên như mây trời.
làng bóng đá; giới bóng đá
làng bóng đá; giới bóng đá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.