- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
hiệp hội bóng đá (viết tắt)
Anh ấy đã tham gia hiệp hội bóng đá.
hiệp hội bóng đá (viết tắt)
Anh ấy đã tham gia hiệp hội bóng đá.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
hiệp hội bóng đá (viết tắt)
hiệp hội bóng đá (viết tắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.