- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
người hâm mộ bóng đá; fan bóng đá
Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá.
người hâm mộ bóng đá; fan bóng đá
Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
người hâm mộ bóng đá; fan bóng đá
người hâm mộ bóng đá; fan bóng đá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.