- 足túc(bàn chân, chân)
- 八bát(số tám, tách ra)
Nằm sấp là khi đôi chân xòe ra hai bên như chữ tám.
nằm; nằm xuống; cúi phục
Con mèo nằm phục trên mặt đất.
nằm sấp; phục xuống
Anh ấy nằm sấp trên mặt đất.
nằm; nằm xuống; cúi phục
Con mèo nằm phục trên mặt đất.
nằm sấp; phục xuống
Anh ấy nằm sấp trên mặt đất.
Nằm sấp là khi đôi chân xòe ra hai bên như chữ tám.
Nằm sấp là khi đôi chân xòe ra hai bên như chữ tám.
nằm; nằm xuống; cúi phục
nằm; nằm xuống; cúi phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.