- 相tương(nhìn nhau, lẫn nhau)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
mong ngóng; trông đợi tha thiết
Anh ấy mong muốn thành công.
mong ngóng; trông đợi tha thiết
Anh ấy mong muốn thành công.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
mong ngóng; trông đợi tha thiết
mong ngóng; trông đợi tha thiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.