- 足túc(chân, bàn chân)
- 失thất(mất, tuột khỏi)
Chân bị tuột mất chỗ đứng thì ngã nhào xuống.
ngã gãy (chân, xương sống, v.v.)
Anh ấy bị ngã gãy chân rồi.
ngã gãy (chân, xương sống, v.v.)
Anh ấy bị ngã gãy chân rồi.
Chân bị tuột mất chỗ đứng thì ngã nhào xuống.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chân bị tuột mất chỗ đứng thì ngã nhào xuống.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
ngã gãy (chân, xương sống, v.v.)
ngã gãy (chân, xương sống, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.