- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
chạy giữa các căn cứ (trong bóng chày)
Anh ấy chạy giữa các gôn rất nhanh.
chạy giữa các căn cứ (trong bóng chày)
Anh ấy chạy giữa các gôn rất nhanh.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
chạy giữa các căn cứ (trong bóng chày)
chạy giữa các căn cứ (trong bóng chày)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.