- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
người chạy bộ
Anh ấy là một người chạy bộ.
người chạy bộ
Anh ấy là một người chạy bộ.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người chạy bộ
người chạy bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.