- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
xe thể thao; xe đua
中速度快、外形美观的小汽车sùdù kuài、wàixíng měiguān de xiǎo qìchē
Anh ấy có một chiếc xe thể thao màu đỏ.
xe thể thao; xe đua; chạy xe kiếm sống (lái xe tải, taxi...)
中靠驾驶车辆(如卡车、出租车等)来赚钱谋生kào jiàshǐ chēliàng rú kǎchē、chūzūchē děng lái zuànqián móushēng
Anh ấy lái xe mỗi ngày rất vất vả.
xe thể thao; xe đua
中速度快、外形美观的小汽车sùdù kuài、wàixíng měiguān de xiǎo qìchē
Anh ấy có một chiếc xe thể thao màu đỏ.
xe thể thao; xe đua; chạy xe kiếm sống (lái xe tải, taxi...)
中靠驾驶车辆(如卡车、出租车等)来赚钱谋生kào jiàshǐ chēliàng rú kǎchē、chūzūchē děng lái zuànqián móushēng
Anh ấy lái xe mỗi ngày rất vất vả.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe thể thao; xe đua
xe thể thao; xe đua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xe thể thao; xe đua; (làm phụ xe) làm việc trên tàu/xe
中在列车或汽车上工作的乘务员zài lièchē huò qìchē shàng gōngzuò de chéngwùyuán
Anh ấy làm việc trên tàu hỏa.
xe trượt khỏi cáp (trong khai thác mỏ); xe thể thao
中高速行驶的运动车辆;或矿山中脱离钢缆的车gāosù xíngshǐ de yùndòng chēliàng;huò kuàngshān zhōng tuōlí gāngsuǒ de chē
Trong hầm mỏ có xe trượt rồi.
xe thể thao; xe đua; (làm phụ xe) làm việc trên tàu/xe
中在列车或汽车上工作的乘务员zài lièchē huò qìchē shàng gōngzuò de chéngwùyuán
Anh ấy làm việc trên tàu hỏa.
xe trượt khỏi cáp (trong khai thác mỏ); xe thể thao
中高速行驶的运动车辆;或矿山中脱离钢缆的车gāosù xíngshǐ de yùndòng chēliàng;huò kuàngshān zhōng tuōlí gāngsuǒ de chē
Trong hầm mỏ có xe trượt rồi.