- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
trường đua ngựa
Trường đua ngựa này rất lớn.
trường đua ngựa
Trường đua ngựa này rất lớn.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
trường đua ngựa
trường đua ngựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.