- 足túc(bàn chân, bước đi)
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
leo lên; cưỡi lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo…)
Anh ấy đạp xe đi làm.
leo lên; cưỡi lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo…)
Anh ấy đạp xe đi làm.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
leo lên; cưỡi lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo…)
leo lên; cưỡi lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo…)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.