- 足túc(bàn chân, bước đi)
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
khẩu độ nhịp; khẩu độ (kiến trúc)
Nhịp cầu này rất dài.
khẩu độ nhịp; khẩu độ (kiến trúc)
Nhịp cầu này rất dài.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
khẩu độ nhịp; khẩu độ (kiến trúc)
khẩu độ nhịp; khẩu độ (kiến trúc)