- 足túc(bàn chân, bước đi)
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
giao thoa văn hóa; liên văn hóa
Giao lưu đa văn hóa rất quan trọng.
giao thoa văn hóa; liên văn hóa
Giao lưu đa văn hóa rất quan trọng.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
giao thoa văn hóa; liên văn hóa
giao thoa văn hóa; liên văn hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.