- 足túc(bàn chân, bước đi)
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
chạy vượt rào; nhảy rào
Anh ấy giỏi vượt rào.
chạy vượt rào
Anh ấy đã tham gia cuộc thi chạy vượt rào.
chạy vượt rào; nhảy rào
Anh ấy giỏi vượt rào.
chạy vượt rào
Anh ấy đã tham gia cuộc thi chạy vượt rào.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
chạy vượt rào; nhảy rào
chạy vượt rào; nhảy rào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.