- 足túc(bàn chân, bước đi)
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
liên lục địa; xuyên châu lục
Du lịch liên lục địa rất mệt.
liên lục địa; xuyên châu lục
Du lịch liên lục địa rất mệt.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
liên lục địa; xuyên châu lục
liên lục địa; xuyên châu lục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.