- 足túc(bàn chân, bước đi)
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
vượt ranh giới; liên ngành; đa lĩnh vực
Thương hiệu này hợp tác xuyên biên giới.
vượt ranh giới; chuyển sang lĩnh vực mới; liên ngành
Anh ấy đã chuyển sang một lĩnh vực mới để làm một dự án mới.
vượt ranh giới; liên ngành; đa lĩnh vực
Thương hiệu này hợp tác xuyên biên giới.
vượt ranh giới; chuyển sang lĩnh vực mới; liên ngành
Anh ấy đã chuyển sang một lĩnh vực mới để làm một dự án mới.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
vượt ranh giới; liên ngành; đa lĩnh vực
vượt ranh giới; liên ngành; đa lĩnh vực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.