- 足túc(bàn chân, bước đi)
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
liên tỉnh; xuyên tỉnh
Du lịch liên tỉnh rất được ưa chuộng.
liên tỉnh; xuyên tỉnh
Du lịch liên tỉnh rất được ưa chuộng.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
liên tỉnh; xuyên tỉnh
liên tỉnh; xuyên tỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.