- 足túc(bàn chân, bước đi)
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
cầu vượt
Cây cầu vượt này rất dài.
cầu vượt
Cây cầu vượt này rất dài.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu vượt
cầu vượt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.