- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
chướng ngại trên đường; rào chắn đường
中放在路上阻止通行的东西fàng zài lù shang zǔzhǐ tōngxíng de dōngxi
Hàng rào chắn đã chặn đường đi.
chướng ngại trên đường; rào cản giao thông
中放在路上阻止人或车通行的东西fàng zài lù shang zǔzhǐ rén huò chē tōngxíng de dōngxi
Trên đường có chướng ngại vật.
chướng ngại trên đường; rào chắn đường
中放在路上阻止通行的东西fàng zài lù shang zǔzhǐ tōngxíng de dōngxi
Hàng rào chắn đã chặn đường đi.
chướng ngại trên đường; rào cản giao thông
中放在路上阻止人或车通行的东西fàng zài lù shang zǔzhǐ rén huò chē tōngxíng de dōngxi
Trên đường có chướng ngại vật.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
chướng ngại trên đường; rào chắn đường
chướng ngại trên đường; rào chắn đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.