- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
đạn nảy; đạn ricô-sê
Viên đạn đã nảy lên.
đạn nảy; đạn ricô-sê
Viên đạn đã nảy lên.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
đạn nảy; đạn ricô-sê
đạn nảy; đạn ricô-sê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.