- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
trò nhảy lò cò
Bọn trẻ đang chơi nhảy lò cò.
trò chơi nhảy lò cò
trò nhảy lò cò
Bọn trẻ đang chơi nhảy lò cò.
trò chơi nhảy lò cò
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
trò nhảy lò cò
trò nhảy lò cò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.