- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
chợ đồ cũ; chợ trời
Cuối tuần chúng ta đi chợ trời.
chợ đồ cũ; chợ trời
Cuối tuần chúng ta đi chợ trời.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
chợ đồ cũ; chợ trời
chợ đồ cũ; chợ trời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.