- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy khỏi xe (hoặc tàu); nhảy xuống xe đang chạy
Xin đừng nhảy khỏi xe.
nhảy khỏi xe (hoặc tàu); nhảy xuống xe đang chạy
Xin đừng nhảy khỏi xe.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
nhảy khỏi xe (hoặc tàu); nhảy xuống xe đang chạy
nhảy khỏi xe (hoặc tàu); nhảy xuống xe đang chạy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.