- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
cầu dao nhảy; ngắt mạch (khi cầu dao tự động ngắt)
Mạch điện bị ngắt rồi.
cầu dao nhảy; ngắt điện tự động; (khẩu) nhảy qua cổng soát vé
Cổng soát vé ở ga tàu điện ngầm bị nhảy cầu dao rồi.
cầu dao nhảy; ngắt mạch (khi cầu dao tự động ngắt)
Mạch điện bị ngắt rồi.
cầu dao nhảy; ngắt điện tự động; (khẩu) nhảy qua cổng soát vé
Cổng soát vé ở ga tàu điện ngầm bị nhảy cầu dao rồi.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
cầu dao nhảy; ngắt mạch (khi cầu dao tự động ngắt)
cầu dao nhảy; ngắt mạch (khi cầu dao tự động ngắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.