- 足túc(chân, bàn chân)
- 沓đạp/tạp(chồng chất, trùng lặp)
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
điều tra thực địa; khảo sát tại chỗ
Cảnh sát đến hiện trường điều tra tại chỗ.
điều tra thực địa; khảo sát tại chỗ
Cảnh sát đến hiện trường điều tra tại chỗ.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
điều tra thực địa; khảo sát tại chỗ
điều tra thực địa; khảo sát tại chỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.