- 足túc(chân, bàn chân)
- 沓đạp/tạp(chồng chất, trùng lặp)
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
ván trượt tuyết; giày đi tuyết
Anh ấy đi giày trượt tuyết trên tuyết.
ván trượt tuyết; giày đi tuyết
Anh ấy đi giày trượt tuyết trên tuyết.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
ván trượt tuyết; giày đi tuyết
ván trượt tuyết; giày đi tuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.