dấu vết; tung tích; tăm hơi
中某人或某物留下的痕迹或标记mǒurén huò mǒuwù liúxià de hénjī huò biāojì
dấu vết; tăm hơi; bóng dáng
中某人或某物存在过或出现过的标志mǒurén huò mǒuwù cúnzàiguò huò chūxiànguò de biāozhì
Anh ấy không để lại bất kỳ dấu vết nào.
dấu vết; tăm hơi; bóng dáng
dấu vết; tung tích; tăm hơi
中某人或某物留下的痕迹或标记mǒurén huò mǒuwù liúxià de hénjī huò biāojì
dấu vết; tăm hơi; bóng dáng
中某人或某物存在过或出现过的标志mǒurén huò mǒuwù cúnzàiguò huò chūxiànguò de biāozhì
Anh ấy không để lại bất kỳ dấu vết nào.
dấu vết; tăm hơi; bóng dáng
dấu vết; tung tích; tăm hơi
dấu vết; tung tích; tăm hơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中留下的痕迹或记号;也指人或物出现过的证据liúxià de hénjī huò jìhào;yě zhǐ rén huò wù chūxiànguò de zhèngjù
hành vi cử chỉ; nơi đến và dừng chân; tung tích
中留下的痕迹;走过的足迹或记号liúxià de hénjī; zǒuguò de zújī huò jìhào
dấu chân; vết chân
中人或动物留下的脚印或行动的痕迹rén huò dòngwù liúxià de jiǎoyìn huò xíngdòng de hénjì
中留下的痕迹或记号;也指人或物出现过的证据liúxià de hénjī huò jìhào;yě zhǐ rén huò wù chūxiànguò de zhèngjù
hành vi cử chỉ; nơi đến và dừng chân; tung tích
中留下的痕迹;走过的足迹或记号liúxià de hénjī; zǒuguò de zújī huò jìhào
dấu chân; vết chân
中人或动物留下的脚印或行动的痕迹rén huò dòngwù liúxià de jiǎoyìn huò xíngdòng de hénjì