- 羊dương(con dê (phần trên biến thể))
- 目mục(con mắt)
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
đi nhón gót; đi rón rén
Anh ấy rón rén bước vào phòng.
đi nhón gót; đi rón rén
Anh ấy rón rén bước vào phòng.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
đi nhón gót; đi rón rén
đi nhón gót; đi rón rén
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.