- 足túc(bàn chân)
- 登đăng(leo lên, bước lên)
Dùng bàn chân đạp mạnh lên để leo trèo, giống như bước từng bậc thang.
bàn đạp chân; đạp (bằng chân)
Bàn đạp xe đạp bị hỏng rồi.
bàn đạp chân; đạp (bằng chân)
Bàn đạp xe đạp bị hỏng rồi.
Dùng bàn chân đạp mạnh lên để leo trèo, giống như bước từng bậc thang.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng bàn chân đạp mạnh lên để leo trèo, giống như bước từng bậc thang.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bàn đạp chân; đạp (bằng chân)
bàn đạp chân; đạp (bằng chân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.