- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
âm thanh nổi; âm thanh stereo (Đài Loan)
Hệ thống âm thanh này có hiệu ứng âm thanh nổi.
âm thanh nổi; âm thanh stereo (Đài Loan)
Hệ thống âm thanh này có hiệu ứng âm thanh nổi.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
âm thanh nổi; âm thanh stereo (Đài Loan)
âm thanh nổi; âm thanh stereo (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.