- 刑hình(hình phạt, cắt gọt (gợi âm và nghĩa khuôn mẫu))
- 土thổ(đất, khuôn đất)
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
vóc dáng; thân hình
Thân hình của cô ấy rất đẹp.
vóc dáng; thân hình
Thân hình của cô ấy rất đẹp.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
vóc dáng; thân hình
vóc dáng; thân hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.