- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
nhanh nhẹn; tháo vát; thân thủ mẫn tiệp [thành ngữ]
Anh ấy nhanh nhẹn, rất nhanh đã trèo lên cây.
nhanh nhẹn; tháo vát; thân thủ mẫn tiệp [thành ngữ]
Anh ấy nhanh nhẹn, rất nhanh đã trèo lên cây.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
nhanh nhẹn; tháo vát; thân thủ mẫn tiệp [thành ngữ]
nhanh nhẹn; tháo vát; thân thủ mẫn tiệp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.