- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
bị chém đầu; thân thủ không còn ở cùng một chỗ [thành ngữ]
bị chém đầu; thân thủ không còn ở cùng một chỗ [thành ngữ]
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
bị chém đầu; thân thủ không còn ở cùng một chỗ [thành ngữ]
bị chém đầu; thân thủ không còn ở cùng một chỗ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.