- 身thân(thân thể)
- 朵đóa(bông hoa, cụm)
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
tránh ra; né tránh
中避免接触或靠近某人或某事bìmiǎn jiēchù huò kàojìn mǒurén huò mǒushì
Anh ấy đã tránh câu hỏi của tôi.
tránh xa; né tránh
中避免接触或远离某人某事bìmiǎn jiēchù huò yuǎnlí mǒurén mǒushì
Anh ấy đã tránh được nguy hiểm.
tránh ra; né tránh
中避免接触或靠近某人或某事bìmiǎn jiēchù huò kàojìn mǒurén huò mǒushì
Anh ấy đã tránh câu hỏi của tôi.
tránh xa; né tránh
中避免接触或远离某人某事bìmiǎn jiēchù huò yuǎnlí mǒurén mǒushì
Anh ấy đã tránh được nguy hiểm.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
tránh ra; né tránh
tránh ra; né tránh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.