- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
tránh ra; nhường đường
中快速移动身体让出道路或空间kuàisù yídòng shēntǐ ràngchū dàolù huò kōngjiān
Mau tránh ra!
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
tránh ra; nhường đường
中快速移动身体让出道路或空间kuàisù yídòng shēntǐ ràngchū dàolù huò kōngjiān
Mau tránh ra!
tránh ra; nhường đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.